Thứ Tư, 8 tháng 7, 2026

 TÀI LIỆU LƯU TRỮ CỦA VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI

THẦN TÍCH – THẦN SẮC LÀNG BÌNH TRƯỚC

Tục thờ vị thần bảo hộ (Thành hoàng) của làng Bình Trước (1939)

Địa danh: Làng Bình Trước (平竺村), tổng Phước Vinh Thượng (福榮上總), tỉnh Biên Hòa (邊和省).

I. NGƯỜI THỰC HIỆN

  • Tác giả: Ông Hồ Văn Tam (Thầy Giáo Tam), 33 tuổi.
  • Chức vụ thời điểm đó: Giáo viên tại Trường Tiểu học Bổ túc Biên Hòa.
  • Năm ghi chép: 1939.


II. ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

  • Làng (Xã): Bình Trước (平竺村)
  • Tổng: Phước Vĩnh Thượng (福榮上總)
  • Tỉnh: Biên Hòa (邊和省)

III. THẦN HOÀNG (VỊ THẦN)

  • a) Tên gọi dân gian: Bổn cảnh Thành hoàng.
  • b) Bản chất: Thiên Thần.
  • c) Truyền thuyết truyền miệng về vị thần: Cho đến thời vua Tự Đức, làng Bình Trước có một ngôi miếu (đền) là nơi người dân thờ cúng các cô hồn uổng tử, lang thang và các linh hồn không nơi chôn cất trú ngụ trong làng.

Một ngày nọ, trong buổi lễ định kỳ vào ngày rằm (ngày 15) tháng 11, vị Chánh Tế (người chủ trì buổi lễ), trong trạng thái xuất thần (bị nhập cốt/lên đồng), đã nói lớn những lời này:

"Ta là một vị thiên thần (thần trên trời). Ta được trời phái xuống để bảo đảm sự bình an cho dân làng. Là bậc làm chủ của tất cả các vong linh, dù là tốt hay xấu, ta chọn ngôi miếu này làm nơi ngự trị của mình."

Sau buổi lễ đó, các quan lại trong tỉnh đã tâu báo sự việc đã xảy ra lên vua Tự Đức. Nhà vua sau đó đã ban cho vị thần một đạo sắc phong hoàng gia bằng giấy màu đỏ, trên đó có ghi những chữ mạ vàng như sau:

"Bổn Cảnh Thành Hoàng Gia Tặng Bảo An Chánh Trực Đôn Ngưng Tôn Thần"

(Chữ Hán: 本境城皇[]家贈保安正直敦凝尊神)

Chi tiết các chữ Hán trên sắc phong: Bổn () – cảnh () – thành () – hoàng () – gia () – tặng () – bảo () – an () – chánh () – trực () – đôn () – ngưng () – tôn () – thần ().

  • Ngày sắc phong: Năm Tự Đức thứ 5 (tức năm 1852).

💡 Chú thích của dịch giả / nhà nghiên cứu:

1.    Danh hiệu sắc phong: Đây là mỹ tự chuẩn mực mà triều Nguyễn (cụ thể là vua Tự Đức) thường gia phong cho các vị Bổn cảnh Thành hoàng ở Nam Bộ để chính thống hóa việc thờ tự, cầu tế cho địa phương được bình an, ngay thẳng, vững bền.

2.    Chữ viết: Ở chữ "hoàng" (), người viết sớ tay trong tài liệu gốc viết chữ Hoàng ( - vua), nhưng về mặt chuẩn tự của danh hiệu Thành hoàng, chữ này thường có bộ Phụ/Thổ để thành chữ Hoàng ( - hào thành), viết hoán dụ quen thuộc trong dân gian thời bấy giờ.

3.    Trang này cũng làm rõ cái kết của câu chuyện ly kỳ ở trang trước: vị thần sau khi "nhập cốt" chứng minh linh ứng đã được triều đình công nhận bằng sắc phong chính thức!

IV. NƠI THỜ TỰ (KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC)

  • a) Cấu trúc ngôi Miếu: Vị thần được thờ phụng trong một ngôi miếu lớn xây dựng bằng gạch đá/tường gạch vững chắc, mặt tiền hướng ra một khoảng sân rộng rãi nơi được dành riêng cho việc diễn ra các buổi hát tuồng/hát bội (théâtre) vào những ngày lễ hội hằng năm. Ở phía trước, ngay trong khoảng sân này, người ta có xây dựng một bức bình phong (cuốn thư) bằng gạch, một mặt có đắp nổi hình ông Hổ (cọp), mặt còn lại đắp hình Cá chép hóa rồng (Lý ngư hóa long). Ở hai bên chiều rộng của khoảng sân này, có hai ngôi miếu nhỏ (miếu thờ phụ) dành để thờ tự các bậc có công với làng: Tiền hiền và Hậu hiền.
  • b) Cảnh quan xung quanh: Vị trí xây dựng ngôi miếu này xưa kia vốn là một khu rừng cây cổ thụ gỗ lớn (futaie). Hiện nay tại đây vẫn còn lại nhiều cây Dầu và cây Sao khổng lồ tỏa bóng mát che chở cho toàn bộ ngôi miếu. Ngôi Miếu trước đây được làm bằng gỗ, lợp mái ngói. Cách đây bốn mươi năm (năm 1899), được sự cho phép của Quan Tỉnh trưởng (Tuần phủ/Tri phủ), các kỳ mục (hương chức sắc trong làng) đã mở một cuộc quyên góp để dỡ bỏ ngôi Miếu cũ và xây dựng một ngôi Miếu khác bằng gạch đá (kiên cố) ngay tại vị trí đó. Các bàn thờ cũ bằng gạch đá được thay thế bằng các bàn thờ khác bằng gỗ, chạm khắc và sơn son thếp vàng. Các đồ thờ cúng: hoành phi (panneaux longitudinaux), câu đối (panneaux transversaux), lư hương, chân đèn bằng đồng, bình hoa và các loại binh khí thờ bằng gỗ sơn mài trang trí trên bàn thờ đều là đồ cung tiến của người dân, dâng lên vị Thần để cầu xin ngài ban phước lành.
  • c) Quy định khu vực xung quanh Miếu: Nghiêm cấm người dân trồng trọt, giết mổ động vật, xây dựng nhà ở, hay dạo chơi giải trí trong khuôn viên của Miếu, cũng như không được phá tổ chim hoặc giết hại chúng. Phải ngả mũ (bỏ nón) mỗi khi đi qua trước cửa Miếu, và phải luôn giữ im lặng tuyệt đối tại đây. Không ai dám chặt củi trong khuôn viên Miếu. Cách đây bốn năm, một người nông dân chặt hai bó củi ở đây đã đột tử ngay sau khi trở về nhà.
  • d) Chức năng hành chính & Bài trí:
    • Đây là ngôi Miếu thờ Thành hoàng (Thần hộ mệnh) của làng, nhưng nó cũng được dùng làm đình làng (nơi hội họp) của các kỳ mục.
    • Bài trí nơi thờ tự: Tại ngôi miếu (đình) của làng Bình Trước, vị thần được thờ phụng trên một ngai thờ, trên đó có một tấm bài vị (viết tay/chạm khắc) mang các chữ giống hệt như các chữ chúng ta đã đọc trong đạo sắc phong hoàng gia. Phía trước bàn thờ, ở hai bên, có dựng các loại binh khí bằng gỗ sơn son thếp vàng: gồm các cây kích (hallebardes) và giáo/thương (piques), là những biểu tượng cho uy quyền của thần.
    • Kể từ ngày đó trở đi, hằng năm, dân làng đều tổ chức lễ tế thần vào ngày rằm (ngày 15) tháng 11. Người dân ở ấp Vĩnh Thạnh (một đơn vị hành chính thuộc làng Bình Trước, nơi đây cũng có một ngôi miếu riêng) cũng thờ phụng cùng một vị thần này. Vào ngày 12 tháng 11, trước khi kỳ đại lễ diễn ra, người ta sẽ rước chính đạo sắc phong hoàng gia này về ngôi miếu của ấp ấy.

💡 Ghi chú bổ sung về tư liệu:

  • Ấp Vĩnh Thạnh rước sắc: Chi tiết người dân ấp Vĩnh Thạnh sang rước sắc phong về miếu của ấp vào ngày 12 tháng 11 trước ngày chính lễ (15/11) là một tư liệu dân tộc học rất hay về sự giao thoa, chia sẻ sắc thần giữa "đình cái" (đình chính) và các miếu ấp địa phương tại Biên Hòa xưa.
  • Cây Dầu và cây Sao: Chi tiết này gián tiếp xác nhận các vùng quanh Bình Trước, Biên Hòa thời kỳ đầu thế kỷ 20 vẫn còn lưu dấu vết của những khu vườn rừng nguyên sinh (rừng rậm nhiệt đới Đông Nam Bộ với đặc trưng là các họ cây dầu, cây sao cổ thụ).

V. NGÀY DIỄN RA CÁC NGHI LỄ VÀ TẾ TỰ

  • a) Ngày 15 tháng 11 (Âm lịch): Dân làng tổ chức một ngày lễ long trọng tại đây nhằm kỷ niệm ngày vị thần hiển linh (hóa thần).
  • b) Các ngày lễ tiết khác trong năm:
    • Ngày 25 tháng 12 (Chạp): Dân làng làm một ngày lễ gọi là "Đóng cửa rừng" (Lễ tạ bìa rừng). Sau ngày lễ này, những người dân làm nghề trong rừng phải trở về nhà và chuẩn bị cho ngày Tết. Nếu ai vẫn ở lại trong rừng, vị thần sẽ không bảo hộ nữa và tính mạng của họ sẽ gặp nguy hiểm.
    • Ngày mùng 7 tháng 1 (Giêng): Dân làng làm lễ gọi là "Mở cửa rừng" (Lễ mở cửa rừng/Khai sơn). Sau lễ này, những người dân sống dựa vào sản vật của rừng có thể vào rừng, làm ăn yên ổn dưới sự che chở của vị thần.
    • Ngày 15 tháng 1 (Rằm tháng Giêng): Dân làng tụ họp tại miếu; dâng các lễ vật lên vị thần, cầu xin thần bảo hộ cho mùa vụ trồng lúa sắp bắt đầu.
    • Ngày 15 tháng 7 (Rằm tháng Bảy): Khi việc cấy lúa gần như đã hoàn thành; tại miếu sẽ diễn ra một buổi lễ để cầu xin vị thần ban cho một vụ mùa bội thu.
    • Ngày 15 tháng 10 (Rằm tháng Mười): Thời điểm bắt đầu mùa gặt. Đây là lúc dâng lên vị thần những hạt cơm mới (Lễ hạ điền / Cúng cơm mới).
  • c) Nghi lễ trừ tà dịch bệnh: Hằng năm, vào ngày mùng 10 tháng 3, vào thời điểm thường xảy ra các dịch bệnh, người dân tổ chức một lễ trừ tà (lễ tống ôn/tống quái), nghi thức này nhằm xua đuổi các tà ma ngoại đạo đang gieo rắc bệnh tật cho dân làng ra khỏi địa phận của làng.
  • d) Các dịp cầu cúng khác:
    • Bất cứ khi nào có người đau ốm, họ đều đến cầu xin vị thần giúp cho nhanh chóng khỏi bệnh.
    • Đôi khi, khi một học trò đỗ đạt trong kỳ thi, người cha sẽ tổ chức một buổi lễ tại miếu để tạ ơn vị thần đã âm thầm che chở, bảo hộ. Trong buổi lễ này, tất cả các hương chức bô lão (hương thôn notables) trong làng đều được mời đến để cùng chung vui, ăn tiệc.

VI. LỄ VẬT (SẮP ĐẶT ĐỒ CÚNG)

  • a) Lễ vật trong các kỳ lễ thông thường: Ngoại trừ ngày đại lễ rằm tháng 11 (15/11 Âm lịch), vào các kỳ lễ tiết khác trong năm, dân làng dâng lên vị thần: cơm chín, gà, đầu heo, trái cây, bánh trái, rượu, trà, v.v... Chi phí cho các kỳ lễ này do các hương chức và người dân tự nguyện đóng góp theo phần (góp tiền cheo/tiền lộc).
  • b) Lễ vật trong ngày đại lễ (Kỷ niệm ngày hóa thần 15/11):
    • Ngày trước (Thời xưa): Dân làng phải dâng cúng đủ bộ Tam sinh gồm: một con trâu, một con lợn (heo), một con dê, cùng các mâm xôi nếp chín.
    • Thay đổi sau này: Khoảng thập niên 1880-1890, đã có một cuộc cải cách về mặt tế tự. Lễ vật giờ đây được giảm bớt, chỉ còn lại một con heo và các mâm xôi nếp.
  • c) Trang trí bàn thờ: Khám thờ/Bàn thờ được bài trí trang nghiêm với lư hương (bát nhang), chân đèn (chân nến), các bình hoa được cắm một cách nghệ thuật, và các mâm ngũ quả được xếp theo hình tháp hoặc sắp đặt theo hình dáng của một trong bốn loài linh vật (Tứ linh): long (rồng), lân (kỳ lân), quy (rùa) và phụng (phượng hoàng).

VII. PHÂN ĐỊNH TRÁCH NHIỆM & PHẨM LỘC THEO HẠNG CHỨC

Chi phí cho các lễ vật do các hương chức cựu nhiệm hoặc đương nhiệm và các quan khách gánh vác. Các hương chức được chia thành năm hạng đóng góp như sau:

Hạng

Chức vụ hương chức

Khoản tiền nộp

Lễ vật kèm theo

Ghi chú thay thế

Hạng 1

Hương cả, Hương chủ, Hương sư, Hương trưởng

1 đồng 20 xu ($1,20)

1 mâm xôi nếp chín

Nếu thiếu mâm xôi nếp chín thì phải nộp thay bằng 1 đồng 00 xu ($1,00).

Hạng 2

Hương chánh, Hương giáo, Hương quản

1 đồng 00 xu ($1,00)

1 mâm xôi nếp chín

Hạng 3

Hương bộ, Hương thân, Thôn trưởng, Hương hào

0 đồng 80 xu ($0,80)

1 mâm xôi nếp chín

Hạng 4

Chánh lục bộ, Phó lục bộ

0 đồng 60 xu ($0,60)

1 mâm xôi nếp chín

Hạng 5

Biện, Trùm, Trưởng, Cai tuần, Cai thị, Phó việc

0 đồng 40 xu ($0,40)

1 mâm xôi nếp chín

  • Lưu ý: Những người được các hương chức mời đến tham dự lễ hội có thể tùy tâm quyên góp một số tiền nhất định.

🍖 Quy định phân chia phẩm lộc (Chia lộc biếu phần) sau nghi lễ:

Sau các nghi lễ, lễ vật được dùng để chuẩn bị cho bữa yến tiệc... Phần còn lại được phân chia cụ thể:

  • Hạng 1° (Hương chức đương nhiệm): Được 1 mâm xôi và một miếng thịt lợn sống.
  • Hạng 2° (Cựu hương chức / cựu nhiệm): Được nửa mâm xôi và một miếng thịt lợn sống.
  • Hạng 3° (Khách mời): Nếu còn dư, có thể tùy nghi biếu mỗi khách mời một đĩa xôi và một miếng thịt lợn.

VIII. SỐ LƯỢNG NGƯỜI HÀNH LỄ (BAN TẾ TỰ) & TRAI GIỚI

  • Số lượng ban tế tự: Tại làng Bình Trước, số lượng người hành lễ là 115 người (bao gồm các hương chức cựu nhiệm hoặc đương nhiệm).
  • Nghi thức hành lễ chính:
    • Trong suốt buổi lễ, vị Hương cả lớn tuổi nhất có trách nhiệm dâng cắm ba cây nhang (hương) lớn vào lư hương. Chính vị này sẽ thay mặt cho toàn thể hương chức và dân chúng để thỉnh mời Đức Thần về dự lễ.
    • Các nghi thức động tác được thực hiện theo lệnh xướng của hai người xướng lễ (học trò lễ) đứng túc trực ở hai bên cạnh ông ta.
    • Vị hương chức cao cấp nhất, lớn tuổi hơn những người khác, sẽ được chỉ định để đảm nhiệm vai trò Chánh tế (Chủ tế) – người đứng đầu cuộc tế lễ; hỗ trợ cho ông là vị Phó tế (Bồi tế) cũng được chọn trong số những người lớn tuổi nhất. Theo lệnh xướng của hai học trò lễ, vị Chánh tế dâng các lễ vật lên Đức Thần.
    • Thờ phụng Tả ban - Hữu ban: Ở hai bên chính điện là nơi thờ tự các vị hộ vệ/tùy tùng của Thần: "Tả ban và Hữu ban". Trong khi buổi lễ chính dâng lên Đức Thần đang diễn ra, hai vị hương chức khác (được lựa chọn từ những người có phẩm hàm và lớn tuổi nhất) cùng với bốn học trò lễ khác cũng thực hiện các nghi thức tương tự trước bàn thờ của các vị hộ vệ này.
    • Sau khi nghi thức đầu tiên kết thúc, tất cả các thành viên khác trong ban tế tự, tùy theo thứ bậc và theo lượt của mình, mỗi người sẽ thực hiện ba lạy trước chính điện, sau đó lạy trước các bàn thờ phụ.
  • Quy định về việc giữ gìn trai giới:
    • Ngày trước: Ba ngày trước khi diễn ra lễ hội tế Thần, các thành viên ban tế tự bắt buộc phải tuân thủ một số quy tắc nghiêm ngặt về kiêng cữ (xem thêm ở mục XI), điều này ngày nay không còn áp dụng nữa.
    • Hiện tại: Trước và trong suốt buổi lễ, các người tế tự phải tắm rửa, vệ sinh sạch sẽ. Các vai trò cốt cán chịu trách nhiệm dâng cắm ba cây nhang lớn vào lư hương như Chánh tế, Phó tế, Tả ban và Hữu ban bắt buộc phải là những người đã lập gia đình và không vướng tang chế.

IX. LỄ PHỤC KHI HÀNH LỄ

  • Đối với 5 vị tế tự quan trọng nhất (Chánh tế, Phó tế, Hương cả, Tả ban, Hữu ban): Trong suốt các buổi lễ, chỉ duy nhất 5 vị này mới quấn khăn xếp đen (khăn đóng), mặc áo dài màu xanh lam ống tay rộng (áo thụ), và tập tục bắt buộc họ phải đi chân đất. Mỗi người hành lễ sẽ thực hiện các động tác cúi mình hoặc quỳ lạy theo lệnh xướng được xướng lên bởi hai học trò lễ.
  • Đối với các thành viên khác trong ban tế tự: Khi phần hành lễ của năm vị tế tự chính kết thúc, các thành viên khác mặc quốc phục, đội khăn xếp đen, áo dài bình thường (áo dài đen truyền thống) sẽ lần lượt theo thứ tự cấp bậc đã nêu ở trên để tiến hành lễ lạy trước bàn thờ.

X. CÁC ĐIỀU CẤM KỴ & LUẬT PHẠT VẠ (HƯƠNG ƯỚC LÀNG)

  • Trong việc thờ phụng cũng như trong đời sống thường nhật, người dân không phải tuân theo điều cấm kỵ nào đặc biệt nữa.
  • Quy định xử phạt khi vi phạm luật làng: Trong trường hợp xảy ra vi phạm, người phạm lỗi sẽ bị phạt một khoản tiền là 1 đồng 20 xu ($1,20). Vị Hương chánh (khi vắng mặt sẽ được thay thế bởi chức Hương quản) có thẩm quyền phán quyết.
  • Các hành vi bị phạt tiền (phạt vạ):

1.    Tỏ ra vô lễ hoặc không tuân lệnh các bậc kỳ mục cao cấp trong những ngày diễn ra lễ tế.

2.    Không hoàn thành một cách nghiêm túc nhiệm vụ được giao phó.

3.    Gian lận, thiếu trung thực trong việc mua sắm lễ vật.

4.    Say xỉn gây mất trật tự hoặc ăn nói càn rỡ, bừa bãi.

5.    Trong lúc nóng giận lại tranh cãi và lăng mạ nhau tại chốn đình trung.

6.    Mang đến đình một mâm xôi nếp nấu không chín (bị sống hoặc khê).

  • Thời hạn thi hành và quyền khiếu nại: Thời hạn quy định để thi hành án phạt là hai mươi bốn giờ. Số tiền thu được từ việc phạt vạ này sẽ được nộp vào quỹ của Miếu. Những người phạm lỗi nếu không phục hình phạt đã đưa ra thì có quyền khiếu nại lên Quan Cai Tổng. Các cơ quan thẩm quyền hành chính cũng có quyền can thiệp bằng cách xem xét lại sự việc để phán quyết xem họ có tội hay vô tội.
  • Biện pháp cưỡng chế: Trong trường hợp người phạm lỗi không chịu thi hành án phạt, các hương chức sẽ áp giải người đó lên Quan Cai Tổng hoặc Đại lý hành chính (Phái viên hành chính). Sau khi các khoản tiền phạt đã được nộp xong, tùy theo mức độ nghiêm trọng của sai phạm và dựa trên sự bàn bạc của Hội đồng kỳ mục, người phạm lỗi sẽ bị xử phạt hành chính đơn thuần, hoặc bị trục xuất khỏi Hội đồng kỳ mục, hoặc bị tước quyền tham gia tế lễ thờ Thần trong một khoảng thời gian nhất định hoặc thậm chí là suốt đời.

XI. SỰ TIẾN TRIỂN CỦA VIỆC THỜ TỰ (SO SÁNH XƯA VÀ NAY)

Trong những năm gần đây (tính đến 1939), đã có một sự thay đổi (tiến triển) rõ rệt trong việc thờ phụng tại địa phương:

Nội dung

Thuở xưa (Ngày trước)

Thời hiện tại (Năm 1939)

Lễ vật hiến tế đại lễ

Dâng cúng bộ Tam sinh sống gồm: 1 con trâu, 1 con dê, 1 con lợn.

Lễ vật hiến tế chỉ còn 1 con lợn duy nhất.

Trách nhiệm mâm xôi

Tất cả người hành lễ đều phải tự chuẩn bị một mâm xôi nếp.

Có thể thay thế bằng cách nộp khoản tiền 1 đồng 00 xu ($1,00) vào Quỹ của đình.

Tục tế lợn sống

Cách đây 10 năm (khoảng 1929), trước khi chọc tiết lợn để làm lễ, người ta khiêng nó còn sống đến trước bàn thờ để trình Thần, cho lợn uống một ly rượu. Người đồ tể phải thực hiện ba lạy trước bàn thờ rồi mới hạ thịt. Nếu hạ thịt mà lợn kêu rống thì năm đó làng gặp điềm gở.

Tập tục này ngày nay không còn nữa.

Vị trí thờ Tiền - Hậu hiền

Các bàn thờ Tiền hiền và Hậu hiền được đặt ngay bên trong ngôi đền chính.

Được thờ tại hai ngôi miếu nhỏ xây tách biệt ở phía trước đền.

Số lượng ban tế tự

Ít hơn.

Ngày càng tăng lên (đạt mốc 115 người).

Quy định trai giới

Ba ngày trước đại lễ, người hành lễ bắt buộc phải ăn chay và ngủ dưới đất (đất cát).

Điều này hiện nay không còn tồn tại nữa.

Điều cấm kỵ ngày Tết

Từ ngày 25 tháng Chạp đến mồng 7 tháng Giêng: Nghiêm cấm vào rừng làm việc vì Thần bận không bảo vệ được khỏi hổ dữ. Nếu có đám tang thời gian này thì cấm mang trống (tam-tam) và chũm chọe (não bạt) ra khỏi đền, tang lễ phải làm trong im lặng.

Người dân không còn tuân theo các điều cấm này nữa.

(Tài liệu gốc của Thầy giáo Hồ Văn Cam tạm dừng lại tại đây)

🖼️ PHẦN PHỤ LỤC: HÌNH ẢNH MINH HỌA TRONG TÀI LIỆU ORIGINAL

Mâm xôi nếp đơm cao (Hình 1)



Tái hiện mâm xôi tế của hương chức

Trang phục học trò lễ (Hình 3)



Mặc lễ phục, đội mũ tế, đi giày hạ chỉnh tề

Trang phục Chánh tế (Hình 2)

Hình vẽ Thần Thành Hoàng


(Tranh dân gian)

Trấn Biên, ngày 09 tháng 07 năm 2026

Dịch giả, dàn trang hệ thống: AI
Biên tập: Nguyên- Phong Lê Ngọc Quốc.

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét